Trong dòng chảy phụng vụ của Giáo hội, ít có ngày lễ nào mang trong mình hành trình lịch sử phong phú và đầy biến động như Lễ Suy Tôn Thánh Giá, cử hành vào ngày 14 tháng 9 hằng năm. Đây không chỉ là lễ kỷ niệm một vật thể lịch sử, mà là lời tuyên xưng đức tin về nghịch lý vĩ đại nhất của Kitô giáo: một dụng cụ hành hình tàn khốc nhất thời cổ đại đã trở thành biểu tượng cao quý nhất của tình yêu và ơn cứu độ.
Để hiểu trọn vẹn ý nghĩa ngày lễ này, chúng ta cần trở về ba cột mốc lịch sử đan xen qua hơn ba thế kỷ: việc ban hành tự do tôn giáo cho tín hữu Kitô, cuộc hành hương và khám phá kỳ diệu của Thánh Hêlêna, và cuộc chiến giành lại Thánh Giá từ tay người Ba Tư. Ba sự kiện ấy, dù cách nhau hàng trăm năm, cùng hội tụ về một điểm chung: sự chiến thắng của thập giá trước bóng tối của bách hại, lãng quên và chiếm đoạt.
- Sắc lệnh Milan, từ bóng tối bách hại đến ánh sáng tự do
Trước khi có thể tôn vinh Thánh Giá cách công khai, Giáo hội sơ khai đã trải qua gần hai trăm năm mươi năm (từ năm 64 đến năm 313) sống trong bóng tối đàn áp. Kitô hữu bị coi là mối đe dọa với trật tự tôn giáo chính thống của La Mã, phải nhóm họp bí mật, chịu tù đày, và không ít lần là cái chết vì niềm tin.
Bước ngoặt đến vào năm 313, khi Sắc lệnh Milanô được ban hành, kết quả thỏa thuận giữa hai hoàng đế Constantine I ở phương Tây và Licinius ở phương Đông. Sắc lệnh này chấm dứt bách hại và thiết lập nguyên tắc tự do tôn giáo trên toàn đế chế, lần đầu tiên cho phép tín hữu thực hành đức tin công khai mà không sợ trừng phạt.
Tuy nhiên, hòa bình giữa hai hoàng đế không kéo dài. Từ năm 314 đến 324, quan hệ giữa Constantine và Licinius căng thẳng dần rồi leo thang thành chiến tranh. Năm 324, Constantinô đánh bại Licinius, sau đó xử tử Licinius vì tội phản nghịch. Với chiến thắng này, Constantinô trở thành người cai trị duy nhất toàn Đế chế La Mã, bao gồm cả Giêrusalem. Chính sự thống nhất quyền lực này đã mở đường cho những sự kiện trọng đại tiếp theo, khi thánh địa Giêrusalem giờ nằm dưới sự bảo trợ của một hoàng đế có cảm tình sâu xa với Kitô giáo.
Nhìn lại giai đoạn này, con đường dẫn đến việc tôn vinh Thánh Giá không hề bằng phẳng, mà đi qua đau khổ của bao thế hệ tử đạo và biến động chính trị đầy máu và nước mắt. Đó là nhắc nhở rằng ánh sáng thường chỉ đến sau hành trình dài trong bóng tối.
- Cuộc hành hương của Thánh Hêlêna và sự khám phá kỳ diệu
Nếu Sắc lệnh Milanô mở ra tự do, thì cuộc hành hương của Thánh Hêlêna năm 326 mới hiện thực hóa việc tôn vinh Thánh Giá. Là mẹ hoàng đế Constantine và tín hữu sùng đạo, Thánh Hêlêna, dù đã cao tuổi, quyết định hành hương Đất Thánh để xác định những địa điểm gắn liền với cuộc đời Chúa Giêsu và xây nơi thờ phượng tại đó.
Tại Giêrusalem, mục tiêu quan trọng nhất là tìm ra Thánh Giá thật cùng vị trí Núi Canvê và ngôi mộ Chúa Giêsu. Đây không phải nhiệm vụ đơn giản vì gần ba thế kỷ đã trôi qua, nhiều dấu tích bị vùi lấp hoặc bị cố tình xóa bỏ. Thế nhưng, qua sự kiên trì, Thánh Hêlêna đã xác định được Núi Canvê và ngôi mộ trống. Tại đây, người ta tìm thấy ba cây thánh giá bị chôn vùi, phù hợp với tường thuật của các sách Tin Mừng về việc Chúa Giêsu chịu đóng đinh cùng hai tên trộm.
Câu hỏi đặt ra: trong ba cây thánh giá ấy, đâu mới là Thánh Giá thật? Theo truyền thuyết, Thánh Hêlêna cho một phụ nữ bệnh nặng lần lượt chạm vào cả ba cây. Khi chạm vào một cây, người phụ nữ bệnh nặng được chữa lành kỳ diệu, xác nhận đó chính là Thánh Giá thật.
Sau khám phá này, Hoàng đế Constantinô truyền lệnh xây dựng Nhà thờ Mộ Thánh, bao trùm Núi Canvê, ngôi mộ Chúa Kitô và nơi lưu giữ Thánh Giá. Nhà thờ được cung hiến ngày 13 tháng 9 năm 335, và theo truyền thống, một ngày sau đó, Thánh Giá lần đầu được đưa ra để tín hữu công khai chiêm ngắm, tôn kính, đây chính là cội nguồn của Lễ Suy Tôn Thánh Giá ngày nay. Trong ba thế kỷ tiếp sau, khi phụng vụ Giáo hội chưa thống nhất, việc cử hành lễ này chủ yếu diễn ra tại Giêrusalem, có khác biệt giữa các giáo khu.
- Cuộc chiến giành lại Thánh Giá và ý nghĩa thiêng liêng của lễ mừng
Câu chuyện chưa dừng lại đó. Năm 614, quân Ba Tư chiếm Giêrusalem và cướp đi Thánh Giá thật như chiến lợi phẩm. Người Ba Tư theo Bái hỏa giáo – đạo thờ lửa (Zoroastrianism), không phải là Kitô hữu, nên việc vật linh thiêng nhất của đức tin Kitô giáo rơi vào tay kẻ không tin là nỗi đau và bị xem như phạm thượng nghiêm trọng.
Tám năm sau, năm 622, Hoàng đế Heraclius khởi xướng các chiến dịch quân sự nhằm tái chiếm Giêrusalem và giành lại Thánh Giá. Sau nhiều năm chiến đấu, đến năm 628, Heraclius giành chiến thắng quyết định trước Ba Tư. Năm sau, ông tiến vào Giêrusalem trong sự chào đón của dân chúng, mang theo Thánh Giá thật và long trọng trả lại cho Nhà thờ Mộ Thánh.
Từ sự kiện phục hồi này, việc cử hành Lễ Thánh Giá dần trở thành truyền thống chính thức trong toàn Giáo hội, lan tỏa từ Rôma ra khắp đế chế. Ngày 14 tháng 9 hằng năm được ấn định là ngày cử hành trọng thể cho đến nay.
Điều đáng suy ngẫm là, dù tưởng niệm ba sự kiện lịch sử này, trọng tâm thực sự của ngày lễ không nằm ở cây gỗ vật chất hay địa danh thánh thiêng, mà chính là tình yêu vô biên được biểu lộ qua sự hy sinh trọn vẹn của Con Thiên Chúa, cùng lòng thương xót bao la tuôn đổ cho nhân loại: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Ngài thì được sống muôn đời. Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Ngài thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời” (Ga 3,14-16). Bản thân thập giá, xét về lịch sử, chỉ là công cụ tra tấn tàn bạo bậc nhất thời cổ đại. Việc thập giá trở thành biểu tượng thiêng liêng nhất của tình yêu hoàn hảo càng làm nổi bật quyền năng vô song của Thiên Chúa: Ngài có khả năng biến điều tồi tệ nhất thành điều tốt lành nhất, dùng sự chết để mang lại sự sống, biến hành động tàn ác nhất lịch sử thành hành vi thương xót vĩ đại nhất từng được ban tặng cho thế giới: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.” (Ga 15,13).
- Vác thập giá mình mỗi ngày
Nhìn lại hành trình lịch sử của Lễ Suy Tôn Thánh Giá, từ những năm tháng bách hại đau thương, qua cuộc tìm kiếm cảm động của Thánh Hêlêna, đến cuộc chiến giành lại Thánh Giá từ tay ngoại bang, chúng ta nhận ra đây không đơn thuần là chuỗi sự kiện lịch sử khô khan, mà là bài học sống động về chiến thắng của tình yêu và đức tin trước mọi thử thách, mất mát và nghịch cảnh.
Thập giá Chúa Kitô không chỉ để chiêm ngắm từ xa, mà phải thấm nhuần và biến đổi đời ta. Điều này thành hiện thực khi ta mở lòng đón nhận lòng thương xót từ hy tế của Chúa, đồng thời dâng trọn mọi đau khổ, mọi gánh nặng cuộc sống vào quyền năng cứu độ của Ngài. Đây chính là điều Chúa Giêsu đã mời gọi các môn đệ thực hiện, khi Ngài dạy: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo. Quả vậy, ai muốn cứu mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ tìm được mạng sống ấy” (Mt 16,24-25). Lời mời gọi ấy không dễ dàng, nhưng lại là con đường duy nhất dẫn đến sự sống thật.
Khi mừng chiến thắng Thánh Giá Chúa Kitô, mỗi người được mời nhìn lại thập giá đời mình. Thay vì trốn tránh, tự thương hại hay tuyệt vọng, hãy để Chúa bước vào những thập giá riêng ấy, biến đổi chúng thành vinh quang của Ngài và ơn ích cho bản thân cùng tha nhân.
Do đó, Thập giá trong cuộc sống không phải điều để né tránh, mà là điều cần được biến đổi. Dù đau khổ vẫn còn đó, nhưng nó cần được biến đổi thành nỗi đau khổ đã được cứu chuộc, có khả năng sinh nhiều hoa trái tốt lành, mà chỉ quyền năng Thiên Chúa mới thực hiện được: “Phần tôi, một khi được giương cao lên khỏi mặt đất, tôi sẽ kéo mọi người lên với tôi” (Ga 12,32). Đó là ý nghĩa sâu xa nhất mà Lễ Suy Tôn Thánh Giá muốn gửi gắm: từ dụng cụ của sự chết chóc, thập giá đã và đang trở thành con đường dẫn đến sự sống, hy vọng và tình yêu vĩnh cửu: “Chúa Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi; đó là bằng chứng Thiên Chúa yêu thương chúng ta” (Rm 5,8). Chúa Kitô vinh hiển và khải hoàn đã hiến dâng mạng sống để cứu rỗi linh hồn chúng ta. Chúa đã dùng chính hành động tàn ác khủng khiếp nhất làm phương tiện để ban ơn cứu chuộc của Ngài: “Lời rao giảng về thập giá là một sự điên rồ đối với những kẻ đang trên đà hư mất, nhưng đối với chúng ta là những người được cứu độ, ban ơn cứu độ, đó lại là sức mạnh của Thiên Chúa” (1 Cr 1,18).
Hôm nay chúng con, cùng Thánh Phanxicô Assisi, xin mở lòng đón nhận ơn cứu độ tràn đầy ấy. “Lạy Chúa toàn năng, vĩnh cữu, công chính và nhân từ, xin ban cho chúng con là những người đang sống trong sự khốn khổ này ân sủng để chỉ làm cho Ngài những gì chúng con biết Ngài muốn chúng con làm, và luôn luôn khao khát những gì làm đẹp lòng Ngài. Nhờ vậy, chúng con được thanh tẩy từ bên trong, được soi sáng từ nội tâm và được bừng cháy bởi ngọn lửa của Chúa Thánh Thần, xin cho chúng con có thể bước theo dấu chân của Con yêu dấu của Ngài, Chúa Giêsu Kitô, Chúa chúng con. Và chỉ nhờ ân sủng của Ngài, xin cho chúng con đến được với Chúa, là Đấng Tối Cao, Đấng hằng sống và hiển trị trong Ba Ngôi thiện hảo và Một Chúa duy nhất, và là Thiên Chúa toàn năng vinh hiển muôn đời. * Amen.
Phêrô Phạm Văn Trung
* https://www.vatican.va/spirit/documents/spirit_20020127_lettera-fedeli_en.html