LIỆU PHÊRÔ CÓ THỰC SỰ LÀ VỊ GIÁO HOÀNG ĐẦU TIÊN?

Kinh Thánh tiết lộ điều gì cho người Công giáo, Tin Lành Kháng Cách và Tin Lành Phúc Âm – Evangelicalism – đang tìm kiếm sự hiệp thông?

Đối với nhiều người Công giáo khi trò chuyện với người Tin Lành hoặc những người theo phái Tin Lành giáo cực đoan, một câu hỏi không thể tránh khỏi nảy sinh: liệu Phêrô có thực sự là vị Giáo Hoàng đầu tiên? Đôi khi câu hỏi còn trực tiếp hơn: không hề có Giáo Hoàng nào trong Giáo hội sơ khai.

Câu hỏi này hoàn toàn dễ hiểu. Nhiều Kitô hữu tiếp cận Giáo hội sơ khai qua lăng kính của cuộc Cải cách. Trong câu chuyện đó, Giáo hoàng thường được liên kết với những lạm dụng đã gây ra sự phản đối của Martin Luther vào thế kỷ XVI, đặc biệt là cuộc tranh cãi xung quanh việc buôn bán ân xá và các chiến dịch thuyết giảng của Johann Tetzel, những người đã giúp tài trợ cho việc xây dựng lại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Rôma. Từ góc nhìn đó, Giáo Hoàng có vẻ ít giống một chức vụ trong Kinh thánh hơn mà giống một sự phát triển thể chế sau này gắn liền với chính trị, tham nhũng và quyền lực giáo hội (Roland H. Bainton, Here I Stand: A Life of Martin Luther, Abingdon Press, 1950).

Tuy nhiên, hoàn cảnh lịch sử của cuộc Kháng cách không thể giải quyết được câu hỏi sâu xa hơn. Vấn đề thực sự mà các tín đồ Kitô giáo cần đặt ra cuối cùng đơn giản hơn nhiều và xuất hiện từ rất sớm: Kinh Thánh và những chứng ngôn Kitô giáo đầu tiên thực sự nói gì về vai trò của Phêrô trong Giáo hội?

Nếu chúng ta bắt đầu từ nơi mà chính những người Tin Lành nhấn mạnh chúng ta nên bắt đầu, với Kinh Thánh, thì tầm quan trọng của Phêrô sẽ lập tức trở nên rõ ràng. Đoạn văn nổi tiếng nhất xuất hiện trong Tin Mừng Mátthêu. Chúa Giêsu nói với Simon: “Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi. Thầy sẽ trao cho anh chìa khoá Nước Trời” (Mt 16: 18-19)

Cách diễn đạt bằng tiếng Hy Lạp rất ấn tượng: “Su ei Petros, kai epi taute te petra oikodomeso mou ten ekklesian; Ngươi là Petros, và trên tảng đá này ta sẽ xây dựng Giáo Hội của ta.”

Sự khác biệt giữa Petros và petra chỉ đơn thuần là vấn đề ngữ pháp trong tiếng Hy Lạp.

Trong tiếng Aram mà Chúa Giêsu có lẽ đã nói, từ đó sẽ là Kepha, có nghĩa là “đá”. Chính Tân Ước cũng giữ nguyên hình thức này khi Phêrô được gọi là Kêpha: “Chúa Giêsu nhìn ông Simon và nói: Anh là Simon, con ông Gioan, anh sẽ được gọi là Kêpha, tức là Phêrô” (Gioan 1:42; Galát 2:9; 1 Côrintô 1: 12).

Hình ảnh “chìa khóa của vương quốc” cũng có ý nghĩa quan trọng không kém. Ngôn ngữ này vang vọng đoạn Kinh Thánh Isaia 22: 22, nơi quyền cai quản vương quốc Đavít được giao phó cho người quản gia hoàng gia: “Chìa khoá nhà Đavít, Ta sẽ đặt trên vai nó. Nó mở ra thì không ai đóng được, nó đóng lại thì không ai mở được” (Isaia 22: 22)

Nhiều học giả Kinh Thánh nhận xét rằng lời của Chúa Giêsu trong sách Mátthêu cố ý gợi lên bối cảnh Cựu Ước này.

Người quản gia không phải là nhà vua nhưng nắm giữ quyền hạn được ủy thác đối với gia đình của nhà vua. Tương tự như vậy, Chúa Giêsu dường như giao phó cho Phêrô một trách nhiệm đặc biệt trong cộng đoàn của Đấng Mêsia. “Người Công giáo không khẳng định rằng vai trò của Giáo Hoàng đã được hình thành đầy đủ và xuất hiện trong Tân Ước đúng như ngày nay. Thay vào đó, họ khẳng định rằng nền tảng của sự lãnh đạo của Phêrô đã hiện diện ngay từ đầu.”

Ngay cả các học giả Tin Lành cũng thừa nhận tầm quan trọng của đoạn Kinh Thánh này. Nhà sử học Luther Oscar Cullmann kết luận rằng Mátthêu chương 16 đại diện cho một truyền thống lịch sử đích thực, trong đó Phêrô nhận được một vai trò nền tảng trong Giáo hội (Oscar Cullmann, Peter: Disciple, Apostle, Martyr , Westminster Press, 1962). Tương tự, học giả Kinh Tân Ước Tin Lành Craig Keener nhận xét rằng hình ảnh những chiếc chìa khóa gợi mạnh mẽ đến quyền lực hành chính trong khuôn khổ vương quốc mà Chúa Giêsu đề cập đến (Craig S. Keener, The Gospel of Matthew: A Socio-Rhetorical Commentary , Eerdmans, 2009).

Vai trò nổi bật của Phêrô không chỉ dựa trên một đoạn văn duy nhất. Vai trò đó xuất hiện nhiều lần suốt trong Tân Ước. Trong Tin Mừng Luca, Chúa Giêsu nói với ông: “Simon, Simon ơi, kìa Xatan đã xin được sàng anh em như người ta sàng gạo. Nhưng Thầy đã cầu nguyện cho anh để anh khỏi mất lòng tin. Phần anh, một khi đã trở lại, hãy làm cho anh em của anh nên vững mạnh” (Luca 22:31-32)

Sau khi phục sinh, Tin Mừng Gioan ghi lại lời Chúa Giêsu nói với Phêrô ba lần: “Hãy chăm sóc chiên con của Thầy… Hãy chăn dắt chiên của Thầy… Hãy chăm sóc chiên của Thầy” (Ga 21:15-17). Sự lặp lại này phản ánh ba lần Phêrô chối bỏ Chúa và công khai phục hồi danh dự cho ông, đồng thời giao phó cho ông trách nhiệm mục vụ đối với toàn thể đàn chiên.

Ngay cả thứ tự các sứ đồ cũng phản ánh vị trí nổi bật của Phêrô. Mátthêu viết: “Sau đây là tên của mười hai Tông Đồ: đứng đầu là ông Simon, cũng gọi là Phêrô…” (Mt 10:2). Thuật ngữ Hy Lạp được sử dụng ở đây, protos, không chỉ đơn thuần chỉ thứ tự thời gian mà còn gợi ý vị trí ưu việt hoặc nổi bật. “Trong nhiều dòng truyền thống của Tân Ước, Phêrô luôn xuất hiện ở vị trí trung tâm của cộng đoàn các tông đồ.”

Tông đồ Phaolô cung cấp một bằng chứng thú vị khác. Khi thuật lại các lần hiện ra của Chúa Giêsu phục sinh, Phaolô viết: “Người đã hiện ra với ông Kêpha, rồi với Nhóm Mười Hai” (1 Côrintô 15:5). Trình tự này đáng chú ý. Cuộc gặp gỡ của Phêrô với Chúa Giêsu phục sinh được phân biệt với sự hiện ra tập thể của Chúa Giêsu với mười hai tông đồ.

Một số nhà giải thích chỉ ra rằng Giacôbê, người thân của Chúa Giêsu, rõ ràng là người lãnh đạo Giáo hội tại Giêrusalem. Chính Phaolô cũng gọi Giacôbê, Kêpha và Gioan là “trụ cột” của Giáo hội (Galát 2: 9). Tuy nhiên, nhận xét này không làm suy yếu vai trò rộng lớn hơn của Phêrô. Giacôbê dường như đóng vai trò là giám mục của cộng đoàn Giêrusalem, trong khi Phêrô hoạt động như một nhân chứng tông đồ hàng đầu trong sứ mệnh rộng lớn hơn của Giáo hội.

Tại Công đồng Giêrusalem trong Công vụ các Tông đồ chương 15, Phêrô phát biểu đầu tiên trong cuộc tranh luận về các tín hữu ngoại bang trước khi Giacôbê đưa ra phán quyết mục vụ cuối cùng cho cộng đoàn địa phương (Công vụ 15: 7–21).

Raymond E. Brown lưu ý rằng sự nổi bật lặp đi lặp lại của Phêrô trong các truyền thống Tân Ước độc lập cho thấy rõ ràng rằng vai trò lãnh đạo của ông đã được công nhận trong lịch sử tại các cộng đoàn Kitô giáo sơ khai (Raymond E. Brown, An Introduction to the New Testament , Doubleday, 1997).

Ngoài Tân Ước, các tác giả Kitô giáo thời kỳ đầu luôn trước sau như một gắn kết Phêrô với Giáo hội ở Rôma.

Một bức thư được viết vào khoảng năm 96 sau Công nguyên bởi Clêmentê thành Rôma đề cập đến sự tử đạo của Phêrô và Phaolô và coi chứng tá của hai ngài là nền tảng của Giáo hội Rôma (Thư thứ nhất của Clêmentê, trong Các Giáo phụ Tông đồ, do Michael Holmes biên soạn). Đến thế kỷ thứ hai, Irênê thành Lyons mô tả sự kế vị các giám mục ở Rôma bắt đầu từ các tông đồ (Chống lại các dị giáo, Quyển III). Sau này, sử gia Giáo hội Eusebius thành Xêdarê ghi lại sự kế vị tương tự, truy tìm dòng dõi các giám mục Rôma từ Phêrô qua các thế hệ đầu tiên của Giáo hội (Lịch sử Giáo hội, Quyển III).

Vị thế nổi bật của Rôma không chỉ đơn thuần là về mặt thần học mà còn cả về mặt thực tiễn. Là kinh đô của Đế quốc Rôma, nó trở thành trung tâm của phong trào Kitô giáo đang phát triển. Khi các tranh chấp nảy sinh giữa các cộng đoàn Kitô giáo, Giáo hội Rôma ngày càng đóng vai trò là điểm tham chiếu và điểm thống nhất. “Chức vụ Giáo hoàng không đột nhiên xuất hiện trong lịch sử Kitô giáo; nó dần dần nổi lên từ vai trò lãnh đạo mà Phêrô đã thực hiện giữa các tông đồ.”

Theo thời gian, giám mục thành Rôma nổi lên như một nhân vật hòa giải giữa các giám mục khác, một sự phát triển mà cuối cùng đã trở thành thành điều mà các tín hữu Kitô giáo sau này gọi là Giáo Hoàng.

Sách Giáo lý của Giáo hội Công giáo tóm tắt niềm tin này bằng cách khẳng định rằng giám mục Rôma, với tư cách là người kế vị Phêrô, đóng vai trò là “nguồn gốc và nền tảng vĩnh cửu và hữu hình của sự hiệp nhất” (GLHTCG, số 882).

Tuy nhiên, có lẽ đặc điểm nổi bật nhất trong câu chuyện về Phêrô không phải là quyền uy của ông mà là tính nhân văn của ông. Các sách Tin Mừng miêu tả ông là người bốc đồng, thường bối rối, và đôi khi thậm chí còn sợ hãi. Ông bước đi trên mặt nước nhưng bắt đầu chìm xuống. Ông mạnh dạn tuyên xưng Chúa Giêsu là Đấng Mêsia nhưng sau đó lại quở trách Ngài.

Điều đáng chú ý nhất là ông đã chối bỏ Chúa Kitô ba lần vào đêm Chúa chịu đóng đinh. Vì vậy, “đặc điểm nổi bật nhất trong vai trò lãnh đạo của Phêrô không phải là sự hoàn hảo mà là ơn gọi.” Tuy nhiên, chính người môn đệ đầy khiếm khuyết này lại được Chúa Giêsu chọn để củng cố những người khác. Theo nghĩa đó, vai trò của Phêrô không phải là dấu hiệu của sự hoàn hảo mà là của ơn gọi. Vai trò lãnh đạo mà Chúa Giêsu giao phó cho ông không nói lên sự vĩ đại của con người mà là ơn gọi của Thiên Chúa.

Tông đồ Phaolô cuối cùng nhắc nhở các tín hữu rằng không có một nhà lãnh đạo nào của con người đứng ở vị trí trung tâm của Giáo hội. Viết thư cho người Côrintô, thánh nhân cảnh báo chống lại các phe phái được xây dựng chung quanh các tông đồ cụ thể: “Vậy Apôlô là gì? Phaolô là gì? Đó là những tôi tớ đã giúp cho anh em có đức tin, mỗi người đã làm theo khả năng Chúa ban. Tôi trồng, anh Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên” (1 Côrintô 3: 5-7).

Kinh Thánh và truyền thống Kitô giáo sơ khai cùng nhau chỉ ra rằng Phêrô đã đảm nhiệm một vai trò lãnh đạo đặc biệt trong số các tông đồ và trong đời sống của Giáo hội sơ khai. Cho dù tiếp cận vấn đề này với tư cách là người Công giáo hay Tin Lành, bằng chứng Kinh Thánh đều dẫn đến một kết luận khó tránh khỏi: Phêrô đứng ở vị trí trung tâm trong cộng đoàn các tông đồ, nhưng Giáo hội cuối cùng chỉ thuộc về Chúa Kitô mà thôi.

Robert Orlando, https://catholicexchange.com

Chuyển ngữ: Phêrô Phạm Văn Trung

Chia sẻ Bài này:

Related posts