Tôi còn nhớ khi lên mười tuổi, tôi được vào học lớp nhất trường tiểu học, nay gọi là lớp năm. Đây là lớp cuối cùng của bậc tiểu học, cũng là năm chuẩn bị cho kỳ thi vào lớp đệ thất trung học đệ nhất cấp, nên thầy giáo đôi khi ra những đề tập làm văn khá đặc biệt: đề bài gồm hai câu tục ngữ có vẻ như trái ngược nhau, chẳng hạn “Chiếc áo không làm nên thầy tu” đi cùng “Con lợn có béo thì lòng mới ngon”, hoặc “Bán anh em xa, mua láng giềng gần” đi cùng “Một giọt máu đào hơn ao nước lã”. Yêu cầu đề bài đại ý là: “Em hãy giải thích hai câu tục ngữ này và nêu nhận xét của em về hai câu đó.”
Cái khó không nằm ở việc giải thích từng câu, mà ở chỗ tìm ra ý nghĩa chung ẩn sau cái vẻ tưởng chừng như mâu thuẫn của chúng, và nhất là rút ra bài học đạo đức từ đó. Với lũ học trò nhỏ chúng tôi, đây là thử thách khiến đứa nào cũng nhăn mặt. Hết giờ làm bài, có bạn khoe viết được trọn vẹn như thầy yêu cầu, đủ mở-thân-kết, nhưng những cái đầu non nớt ấy nghĩ gì, viết gì, thì chỉ có thầy biết? Cũng có bạn thú nhận chưa viết xong một bài ra ngô ra khoai, dù bàn tay đã lấm lem mực tím giây ra từ quản bút gỗ gắn cái ngòi bầu hay ngòi lá tre. Thậm chí đôi ba đứa “con gái mít ướt” nước mắt đã lưng tròng sụt sịt muốn khóc.
- Những bài học sâu sắc ngay từ thuở nhỏ
Nhớ lại, tôi nhận ra rằng những bài tập làm văn thuở ấy không đơn thuần là bài tập ngôn ngữ. Chúng dạy chúng tôi cách suy nghĩ, cách tìm ra bản chất của những điều tưởng chừng mâu thuẫn, đồng thời khơi dậy trong chúng tôi ý thức suy ngẫm về những bài học đạo lý mà tiền nhân để lại. Nhờ vậy, lũ trẻ chúng tôi dần hiểu rằng: trong cuộc sống, có nhiều điều cần học để lớn lên, nhận ra đâu là nền tảng của hiểu biết, đâu là cốt lõi của sự trưởng thành tâm hồn, và một trong những điều quan trọng nhất là biết nhận ra khả năng giới hạn của mình, chấp nhận sự thật về chính mình.
Bài học ấy cũng được gói gọn trong một cặp tục ngữ khác mà chúng tôi từng học “Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng” đi cùng “Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”. “Thuốc đắng dã tật” nói về việc dùng thuốc đắng để chữa bệnh, thuốc càng đắng thường càng hiệu nghiệm. Ngày xưa, thuốc bắc hay thuốc nam phần lớn đều đắng, trừ những viên thuốc tễ, nên nhiều người, nhất là trẻ con, sợ uống, nhưng vẫn phải uống mới khỏi bệnh. Cũng vậy, “sự thật mất lòng”, vì sự thật nhiều khi cũng “cay đắng, phũ phàng” không kém gì thuốc, nhất là sự thật về chính bản thân mình. Người ta thường khó chấp nhận sự thật về mình, thậm chí muốn chối bỏ khi bị ai đó chỉ ra. Nhưng nếu đủ bản lĩnh để đối diện, biết lắng nghe và tiếp nhận lời phê bình thiện chí nhằm hoàn thiện bản thân, thì chính sự thật ấy, dù đắng, lại trở thành bài học quý giá, như thuốc đắng giúp lành bệnh.
Vì thế, lời nói thẳng tuy khó nghe nhưng lại cần thiết và bổ ích. Vậy tại sao sự thật vẫn thường bị né tránh, che lấp? Câu trả lời, suy cho cùng, nằm ở chính cái tôi tự hãnh và ảo tưởng về bản thân mà mỗi người đều mang trong mình ít nhiều.
- Ảo tưởng của cái tôi tự hãnh
Cái tôi tự hãnh là lớp sương mù dày đặc che mất sự thật về chính mình. Nó khiến người ta nhìn mình qua lăng kính méo mó: phóng đại điểm mạnh, che giấu hoặc phủ nhận điểm yếu. Thomas Merton, vị đan tu Trappist – Dòng Xitô Nhặt Phép, phân biệt rõ “cái tôi thật – true self” và “cái tôi giả – false self”. Cái tôi giả là thứ ảo tưởng về một bản ngã tự lập, đứng ngoài tình yêu Thiên Chúa, bám víu vào thành tích, địa vị, hình ảnh để khẳng định mình. Đan sĩ Merton viết: “Cái tôi giả và riêng tư của tôi là kẻ muốn tồn tại ngoài tầm với của ý muốn và tình yêu Thiên Chúa, ngoài thực tại và ngoài sự sống. Và một cái tôi như thế không thể nào lại không là ảo tưởng.” Vị đan sĩ còn nói thêm: “Chúng ta không giỏi lắm trong việc nhận ra ảo tưởng, nhất là những ảo tưởng về bản thân mình mà chúng ta coi là rất quý giá. Đối với hầu hết mọi người trên trần thế, không có thực tại chủ quan nào lớn hơn cái tôi giả tạo này của họ, vốn là thứ thậm chí không tồn tại. Một cuộc sống dành cho việc tôn thờ cái bóng này được gọi là một cuộc sống tội lỗi.” [1]
Chỉ khi buông bỏ cái tôi giả, chúng ta mới chạm đến cái tôi thật, cái tôi thuần khiết thuộc về Thiên Chúa, nơi không còn tội lỗi hay ảo ảnh. Thánh Têrêsa thành Ávila từng nói: “Thiên Chúa là Sự Thật tối cao; và khiêm nhường là bước đi trong Sự Thật đó, có một sự thật sâu xa, đó là tự bản thân chúng ta không có gì tốt đẹp ngoài sự khốn khổ và hư không. Ai không hiểu điều này thì sống trong dối trá” (Lâu đài nội tâm, VI, chương 10, số 7). Ngược lại, kiêu ngạo là dối chính mình. Thánh nữ giải thích rằng: “Ai càng hiểu rõ điều này, người đó càng làm hài lòng Sự Thật tối cao vì người đó đang bước đi trong Sự Thật” (đd).
Kinh Thánh không ngừng khẳng định điều này. Sách Châm ngôn viết: “Khi kiêu ngạo đến thì có sự hổ thẹn; nhưng với người khiêm nhường thì có sự khôn ngoan” (11:2) và “Kiêu ngạo đi trước sự hủy diệt, và tinh thần cao ngạo đi trước sự sa ngã” (Cn 16,18). Thánh Giacôbê nhắc lại lời Cựu Ước: “Thiên Chúa chống lại kẻ kiêu ngạo, nhưng ban ơn cho người khiêm nhường” (Gc 4:6). Chính Chúa Giêsu tuyên bố: “Các con sẽ biết sự thật, và sự thật sẽ giải thoát các con” (Gioan 8:32). Đó là câu nói được nhắc đến trong hình ảnh mở đầu bài viết này.
- Buông bỏ những gì?
Để nhận ra sự thật về bản thân, trước hết phải buông bỏ tự ái, kiêu ngạo và các thứ cảm xúc tự đề cao, đánh giá khả năng, kiến thức hoặc phán đoán của chính mình quá cao so với sự thực, dễ rơi vào chủ quan, ngạo mạn, cho rằng mình luôn đúng và không cần lắng nghe ý kiến của người khác.
Tự ái là lớp giáp cứng coi mọi lời góp ý đều là mũi tên nhắm bắn vào mình. Người tự ái cao thường phản ứng bằng cách bào chữa, đổ lỗi, hoặc rút lui vào im lặng giận dữ. Kiêu ngạo còn nguy hiểm hơn: nó khiến ta tin mình vượt trội, không cần học hỏi. Hành vi tự tôn như thế thực ra lại là phản ứng của mặc cảm tự ti, mặt bên kia của cùng một đồng tiền. Người tự tôn phóng đại bản thân để che giấu nỗi sợ hãi tự ti; người tự ti thì thu mình lại, nhưng vẫn đề cao cái tôi làm trung tâm bằng cách liên tục so sánh mình với người khác.
Thánh Augustinô thời trẻ là người thông minh, hùng biện, đầy tham vọng và kiêu ngạo. Chàng trai Augustinô từng theo giáo phái Manikê vì tưởng rằng học thuyết này có thể giải thích thỏa đáng nguồn gốc của sự dữ. Sự thất vọng khiến ngài nghiêng về chủ nghĩa hoài nghi. Sau đó ngài tiếp xúc với tư tưởng Tân Plato và khám phá chiều kích thiêng liêng của thực tại và vượt khỏi cái nhìn duy vật về Thiên Chúa. Trong tác phẩm Confessions – Tự thú, thánh nhân thú nhận: “Tội lỗi của tôi là tìm kiếm khoái lạc, vinh quang và sự thật không phải nơi Thiên Chúa mà nơi các tạo vật của Ngài, nơi chính bản thân tôi và nơi người khác, và do đó sa vào đau khổ, hoang mang và sai lầm” (Quyển 1, chương 20). Chỉ khi gặp Đức Giám mục Ambrôsiô và cảm nghiệm được sự khiêm hạ của Chúa Kitô, Đấng hạ mình làm người, Augustinô mới vỡ lẽ. Thánh nhân viết: “Sự khiêm nhường nâng cao tâm hồn, còn sự kiêu ngạo làm nó ra suy đồi” (De Civitate Dei – Thành phố của Thiên Chúa, Quyển 14, Chương 13, Đoạn 1). Cuộc trở lại của thánh nhân là hành trình từ ảo tưởng về cái tôi vĩ đại đến sự thật rằng “Con người yêu sự thật, nhưng chỉ yêu theo kiểu muốn sự thật đó phải là thứ mình yêu thích…Họ yêu sự thật khi nó tự phơi bày ra, nhưng ghét nó khi nó phơi bày chính họ…Đúng là như vậy đó: tâm trí con người, vốn mù quáng và bệnh hoạn, thấp hèn và lệch lạc, luôn muốn giấu mình đi…Con đã rong ruổi khắp trí khôn mình để tìm kiếm Ngài, vậy mà trong đó con vẫn không tìm thấy Ngài…Nơi đâu con tìm sự thật, nơi đó con tìm thấy Thiên Chúa của con, Đấng chính là Sự Thật…Ngài vẫn luôn ngự trong tâm trí con; và mỗi khi con nhớ đến Ngài, con lại tìm thấy Ngài ở đó, và được vui sướng trong Ngài. Đó chính là những niềm vui thánh thiện mà Ngài đã ban cho con trong lòng thương xót của Ngài, đoái thương đến sự nghèo hèn của con” (Confessions, quyển X, chương 23, số 34, chương 24, số 35).
- Khiêm tốn và nhận thức đúng về điểm mạnh, điểm yếu của bản thân
Nhận thức đúng nghĩa là nhìn rõ cả hai mặt: điểm mạnh để phát huy, điểm yếu để khắc phục. “Γνώθι σεαυτόν – gnothi seauton” là một câu thành ngữ Hy Lạp cổ đại nổi tiếng, được khắc trên đền thờ thần Apollo tại Delphi, có nghĩa là “Hãy tự biết mình.” Triết lý này được xem là của một trong những bậc hiền triết đầu tiên của Hy Lạp, hoặc là của Chilon thành Sparta hoặc là của Thales thành Miletus. Triết lý này dần dần biến thành nền tảng tư tưởng của triết gia vĩ đại Socrates, là người tin rằng cuộc sống mà không tự biết về chính mình, không biết rõ điểm mạnh, điểm yếu, và xu hướng hành vi của chính mình, không kiểm soát được ham muốn của mình để đưa ra quyết định sáng suốt, không hiểu rõ ranh giới giữa con người và thần linh, là cuộc sống không đáng sống. Socrates đi tìm những chính trị gia, nhà thơ, nghệ nhân giỏi giang để đối thoại. Cuối cùng, ông nhận ra: những người khác không biết gì nhưng luôn nghĩ mình biết tất cả, còn ông biết rõ rằng mình không biết gì. Ông nói: “Tôi chỉ biết một điều: tôi chẳng biết gì cả.” Socrates hiểu rằng sự khôn ngoan đích thực bắt đầu từ việc thừa nhận giới hạn của mình. Cuộc đời Socrates là minh chứng sống động: ông sẵn sàng chết vì sự thật hơn là sống trong ảo tưởng của số đông.
Khiêm tốn không phải tự ti, cũng không phải phủ nhận tài năng. Thánh Vinh Sơn Phaolô nói: “Lý do Thiên Chúa yêu mến sự khiêm hạ đến vậy là vì Ngài là Đấng yêu mến sự thật. Khiêm nhường chính là sự thật, còn kiêu ngạo chính là dối trá.” [2] Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi “Khiêm nhường là cánh cửa dẫn đến mọi nhân đức tốt lành.” Ngài giải thích: “Nền tảng của đời sống Kitô giáo là khiêm nhường, đối trọng lớn nhất của kiêu ngạo, vốn là tội lỗi chết người nhất. Trong khi kiêu ngạo và ngạo mạn làm lòng người phồng to lên, khiến chúng ta có vẻ trổi vượt hơn mình thực sự là, thì khiêm nhường lại đưa mọi thứ về đúng kích thước của nó: chúng ta là những tạo vật tuyệt vời, nhưng chúng ta có giới hạn, với những phẩm chất và khuyết điểm” (Tiếp kiến chung, 22 tháng 5 năm 2024).
Ngài nhấn mạnh rằng mầu nhiệm Thiên Chúa làm người âm thầm chất vấn lối sống và những ước vọng sâu kín nhất của lòng người. Chúng ta thường mải miết chạy theo những giá trị lớn lao bên ngoài mà quên mất cách Thiên Chúa chọn bước vào trần gian. Trong khi thế gian tôn vinh quyền lực và vị thế, Đấng Cứu Thế lại chọn con đường khiêm hạ và nghèo khó tuyệt đối. Nghịch lý ấy buộc chúng ta phải nhìn lại chính mình: “Liệu chúng ta có thể chấp nhận cách làm việc của Chúa không? Đây là thách thức của mùa Giáng Sinh: Chúa tự bày tỏ chính mình, nhưng con người lại không hiểu được. Ngài tự hạ mình xuống trong mắt thế gian, trong khi chúng ta tiếp tục tìm kiếm sự vĩ đại trong mắt thế gian, thậm chí có thể là nhân danh Ngài. Chúa hạ mình xuống và chúng ta lại cố gắng trở nên vĩ đại. Đấng Tối Cao đi tìm những người chăn chiên, những người không ai thấy giữa chúng ta, còn chúng ta lại tìm kiếm cái nhìn của người khác; chúng ta muốn được mọi người nhìn thấy…Thưa anh chị em, khiêm nhường là tất cả. Đó là điều cứu chúng ta khỏi Ác Quỷ, và khỏi nguy cơ trở thành đồng lõa của hắn. Và khiêm nhường là nguồn gốc của hòa bình trong thế giới và trong Giáo Hội. Nơi nào không có khiêm nhường, nơi đó có chiến tranh, có bất hòa, có chia rẽ. Thiên Chúa đã ban cho chúng ta tấm gương về sự khiêm nhường nơi Chúa Giêsu và Mẹ Maria, để đó có thể là ơn cứu độ và hạnh phúc của chúng ta. Và khiêm nhường chính là con đường, lối đi dẫn đến ơn cứu độ” (Bài giảng Giáng sinh, 24 tháng 12 năm 2021).
- Mở rộng tâm trí và lòng khát khao chân lý
Muốn nhận ra sự thật về bản thân, cần mở rộng tâm trí, sẵn sàng lắng nghe, học hỏi từ mọi nguồn, kể cả những người mình từng coi thường. Và trên hết, phải có lòng khát khao chân lý mãnh liệt. Khát khao ấy đẩy chúng ta vượt qua nỗi sợ “mất mặt”, vượt qua cái tôi tự hãnh, để chấp nhận rằng sự thật đôi khi đau đớn nhưng luôn giải phóng. Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II khẳng định: “Thiên Chúa đã đặt trong lòng con người khát vọng muốn biết sự thật, nói cách khác, muốn biết chính mình, để nhờ biết và yêu mến Thiên Chúa, con người cũng có thể đạt đến sự trọn vẹn của sự thật về chính mình” (Thông điệp Fides et Ratio).
Ta có thể luyện tập tìm kiếm sự thật bằng cách: xét mình thành thật mỗi tối; viết nhật ký không tô hồng; tìm người bạn hoặc linh hướng dám nói thật; đọc gương các thánh từng buông bỏ cái tôi cao ngạo. Khi bị phê bình, thay vì phản ứng phòng thủ, hãy hỏi: “Điều này có đúng phần nào không?” Chỉ khi dám đón nhận sự thật, ta mới thực sự mạnh mẽ cả thể xác lẫn tâm hồn, và cái tôi khiêm tốn mới được tỏ hiện một cách tràn đầy tự do, như lời Chúa Giêsu: “Sự thật sẽ giải thoát anh em” (Ga 8,32). Lời này của Chúa Giêsu không phải là cách “Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau” sao?
Phêrô Phạm Văn Trung
[1] https://cac.org/daily-meditations/illusion-autonomous-self-2016-08-03/ và https://conversatio.org/becoming-real-thomas-merton-and-the-true-self/