SỬA LỖI CHO NHAU TRONG KÍN ĐÁO VÀ YÊU THƯƠNG

Sống giữa một cộng đoàn, sự hiệp hành không chỉ dừng lại ở những lời chia sẻ ngọt ngào mà còn thể hiện qua trách nhiệm đối với sự sống và phẩm giá của nhau. Tình yêu thương chân thật không đồng nghĩa với sự xuề xòa hay đồng lõa trước cái sai, mà đòi hỏi lòng can đảm để đồng hành và nâng đỡ tha nhân khi họ vấp ngã. Lời Chúa mời gọi chúng ta nhìn lại trách vụ nhắc nhở và sửa lỗi cho anh chị em mình.

  1. Người lính canh và tiếng nói lương tâm

Đoạn sách ngôn sứ Êdêkiel cho chúng ta thấy hình ảnh người lính canh trên tường thành nhà Israel, luôn dõi mắt về phía chân trời để báo động hiểm nguy: “Nếu người canh gác thấy gươm đến mà không thổi kèn, khiến dân không được báo, và làm cho người nào phải thiệt mạng, thì máu người ấy, Ta sẽ đòi người canh phải trả” (Ed 33,6). Đây là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc, nhưng cũng là một lời mời gọi đầy yêu thương. Thiên Chúa không yêu cầu vị ngôn sứ phán xét lương tâm người khác, nhưng đòi hỏi sự trung tín và lòng can đảm dám lên tiếng: “Nếu Ta phán với kẻ gian ác rằng: ‘hỡi tên gian ác, chắc chắn ngươi phải chết’, mà ngươi không chịu nói để cảnh cáo nó từ bỏ con đường xấu xa, thì chính kẻ gian ác ấy sẽ phải chết vì tội của nó, nhưng Ta sẽ đòi ngươi đền nợ máu nó” (Ed 33,7-8).

Thánh Ambrôsiô viết về việc sửa lỗi: “Nếu anh em phát hiện ra khuyết điểm nào đó ở một người bạn, hãy sửa lỗi cho người ấy cách riêng tư…Vì sự sửa lỗi có ích hơn và hiệu quả hơn là tình bạn chỉ biết im lặng. Nếu người ấy phạm lỗi, hãy sửa lỗi cho người ấy, một cách kiên quyết và không sợ hãi, ngay cả khi sự sửa lỗi nên cay đắng với người ấy.” [1]

Im lặng trước điều sai trái, khi có bổn phận lên tiếng, không phải là khôn ngoan hay tế nhị, mà là thoái thác trách nhiệm dưới vỏ bọc hiền lành. Trách nhiệm người sửa lỗi không nằm ở việc ép người khác thay đổi, mà ở sự dám cất tiếng chân thành. Thiên Chúa khẳng định: “Nếu ngươi loan báo… mà nó không chịu bỏ đường lối nó, thì nó sẽ chết trong sự gian ác của nó, nhưng ngươi cứu được mạng sống ngươi” (Êd 33,9).

Đức Giáo Hoàng Phanxicô nói khi các tín hữu thấy một trong những anh chị em của mình lạc lối, chúng ta phải khiêm nhường, dịu dàng và thương xót. Ngài nói: “Nguyên tắc tối cao về việc sửa lỗi trong tình huynh đệ là tình yêu thương: mong muốn điều tốt lành cho anh chị em mình bằng cách cầu nguyện, kiên nhẫn và đồng hành cùng họ để giúp họ tự sửa lỗi…Việc này không dễ. Con đường dễ dàng hơn là mách lẻo, lột da người khác như thể mình hoàn hảo vậy” (Tiếp kiến chung, 03 tháng 11 năm 2021). Đây chính là tinh thần của bài Tin Mừng, nơi Chúa Giêsu chỉ dạy nghệ thuật sửa lỗi: cất tiếng nói sao cho thấu tình đạt lý, tôn trọng trọn vẹn và tràn đầy tình yêu.

  1. Tin Mừng đòi hỏi lòng kiên nhẫn và tôn trọng

Chúa Giêsu không dạy một lý thuyết trừu tượng, mà vạch ra một tiến trình sửa lỗi rất cụ thể và đầy khôn ngoan mục vụ. 

Bước đầu tiên là gặp gỡ riêng tư mà ta thường bỏ qua trong đời sống thường ngày. Biết bao lần, thấy anh chị em sai lỗi, phản ứng đầu tiên của ta không phải là gặp riêng người ấy, mà đem chuyện kể cho người thứ ba, thứ tư, để câu chuyện lan rộng như đám cháy trước khi đương sự kịp biết mình đã sai. Chúa Giêsu dạy điều ngược lại hoàn toàn: “Nếu anh em ngươi lỗi phạm, hãy đi sửa dạy nó, riêng ngươi và nó thôi.” Việc sửa lỗi kín đáo là hành vi bảo vệ phẩm giá của anh em, như Thánh Augustinô nhấn mạnh: “Chúa cảnh báo chúng ta đừng bỏ qua tội lỗi của nhau, không phải bằng cách tìm lỗi, mà bằng cách tìm cách sửa chữa…Vì vậy, chúng ta phải quở trách trong tình yêu thương; không phải muốn làm tổn thương, nhưng với ý định giúp người ấy sửa đổi, nhưng đừng làm người ấy xấu hổ. Vì có thể do xấu hổ mà người ấy sẽ bắt đầu biện minh cho tội lỗi của mình, và như vậy ngươi sẽ làm cho người mà ngươi muốn sửa đổi càng trở nên tệ hơn” [2]. Sửa lỗi kín đáo là chăm sóc danh dự cho tha nhân, còn rêu rao trước đám đông thực chất là tố cáo họ.

Mục đích của bước đầu tiên này được Chúa Giêsu nói rõ: “Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em” (Mt 18,15). Đây là câu chìa khóa của toàn bộ đoạn Tin Mừng này. Chữ “chinh phục” trong nguyên ngữ Hy Lạp là κερδαίνειν – kerdainein” là một từ ngữ thương mại, có nghĩa gốc là “kiếm lời”, “thu lợi nhuận” hoặc “đạt được lợi ích”. Chúa Giêsu dùng hình ảnh này để nói rằng: khi ta giúp một người anh em nhận ra lỗi lầm và quay về, không phải là để tỏ ra “ta đúng, nó sai”, nhưng là một mối lợi, vì ta không mất đi một người anh em, trái lại, ta tìm lại được người ấy, và mối tương quan giữa hai người được củng cố sâu xa hơn.

Nếu bước đầu không thành, Chúa Giêsu dạy bước thứ hai: đem theo một hoặc hai người làm chứng theo luật Môsê: “về bất cứ lỗi nào một người mắc phạm, phải căn cứ vào lời của hai nhân chứng hoặc của ba nhân chứng, sự việc mới được cứu xét” (Đnl 19,15). Điều này không nhằm vây ráp, áp đảo và vạch tội công khai đương sự, nhưng nhằm bảo đảm sự công bằng, khách quan và tránh định kiến cá nhân.

Nếu vẫn không hiệu quả, bước thứ ba là trình lên cộng đoàn. Và khi người ấy khước từ cả tiếng nói cộng đoàn, Chúa Giêsu mới dạy: “thì hãy kể nó như một người ngoại hay một người thu thuế hãy kể nó như người ngoại giáo và người thu thuế” (Mt 18,17). Đây hoàn toàn không phải lệnh truyền ruồng bỏ hay tuyệt thông vĩnh viễn. Bởi chính Chúa Giêsu từng đồng bàn và kêu gọi người thu thuế, nên thái độ này có nghĩa là: cứ tiếp tục xem họ là đối tượng ưu tiên của lòng thương xót, tiếp tục yêu thương và cầu nguyện cho họ quay về, nhưng tạm thời không thể đồng thuận và hiệp thông với người ấy đầy đủ như trước nữa, cho đến khi người ấy hoán cải.

Cả tiến trình bốn bước này, từ riêng tư, có nhân chứng, trước cộng đoàn, và sau cùng “như người ngoại” đều nhắm đến một mục đích duy nhất: không phải để trừng phạt hay hạ nhục nhưng cứu lấy linh hồn: “Chẳng lẽ Ta lại vui thích vì kẻ gian ác phải chết. Ta lại không muốn cho nó từ bỏ đường lối của nó mà được sống sao?.. Còn nếu kẻ gian ác từ bỏ điều dữ nó đã làm, mà thi hành điều chính trực công minh, thì nó sẽ cứu được mạng sống mình” (Ed 18,23; 27). Chính Chúa Giêsu đã nói: “Vì tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi” (Mt 9:13) và: “Vì Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất” (Lc 19,10).

  1. Hội Thánh trong sứ mạng hòa giải, cầm buộc và tháo gỡ

Sau khi trình bày tiến trình sửa lỗi, Chúa Giêsu tuyên bố một điều trọng đại: “Thầy bảo thật anh em: dưới đất, anh em cầm buộc những điều gì, trên trời cũng cầm buộc như vậy; dưới đất, anh em tháo cởi những điều gì, trên trời cũng tháo cởi” (Mt 18,18). Đây là quyền năng mà Chúa Giêsu trao cho Hội Thánh, không phải như một thứ quyền lực thế gian, nhưng như một sứ mạng thiêng liêng. Hội Thánh tham dự vào chính công trình cứu độ của Thiên Chúa khi hành động nhân danh Chúa Kitô và trong tinh thần yêu thương. “Đức tin Công giáo được kế thừa từ các Tông đồ qua nhiều thế kỷ, không phải là một tập hợp các tín điều mà người ta lựa chọn theo sở thích cá nhân, khuynh hướng chính trị hay thần học…Chúa Kitô tiếp tục dẫn dắt Giáo Hội của Ngài đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về chân lý, thông qua Chúa Thánh Thần và Huấn quyền sống động của Giáo Hội. Giáo hội Công giáo không phải là tả hay hữu. Không phải là tiến bộ hay bảo thủ. Lòng trung thành của chúng ta không phải với một phe phái nào cả, nhưng là với Chúa Kitô và Giáo Hội của Ngài. Đó là lý do tại sao lòng trung thành với Giáo huấn của Giáo hội rốt cuộc cũng chính là lòng trung thành với Chúa Kitô.” [3]

Chúa Giêsu còn ban một lời hứa tuyệt đẹp: “Vì ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy, giữa họ” (Mt 18,20). Lời hứa này gắn liền với việc sửa lỗi huynh đệ: khi cộng đoàn hiệp nhất trong yêu thương và tìm kiếm sự thật, Chúa Giêsu hiện diện sống động. Điều quan trọng không phải là số đông, mà là tình yêu và sự hiệp nhất, vì mục đích tối hậu luôn là hòa giải, chứ không phải loại trừ.

  1. Yêu thương là chu toàn cả lề luật

Thánh Phaolô soi sáng cho tín hữu Rôma, cũng là cho chúng ta, hiểu vì sao việc sửa lỗi huynh đệ không hề mâu thuẫn với đức ái, mà chính là một biểu hiện của đức ái: “Anh em chớ mắc nợ ai ngoài việc phải yêu mến nhau. Vì ai yêu người, thì đã giữ trọn lề luật” (Rm 13,8). Ngài liệt kê các điều răn: “chớ ngoại tình; chớ giết người; chớ trộm cắp; chớ làm chứng gian; chớ mê tham”, rồi kết luận rằng tất cả đều “tóm lại trong lời này là: “Ngươi hãy yêu mến kẻ khác như chính mình” (Rm 13,9).

Nhiều người lầm tưởng yêu thương là không bao giờ làm phật lòng ai. Nhưng tình yêu đích thực không đồng nghĩa với im lặng trước sai lầm. Thánh Phaolô nói: “Đã yêu thương thì không làm hại người đồng loại” (Rm 13,10). Vì thế, không làm hại anh em không phải là im lặng để họ chìm trong sai lầm, mà là can đảm nói sự thật với lòng tôn trọng. Thánh Phanxicô Salêsiô để lại châm ngôn: “Một thìa mật ong thu hút nhiều ruồi hơn một thùng giấm.” Lời nói dù đúng, nếu phát xuất từ tức giận, sẽ khép lại lòng người; nhưng lời sửa dạy nói với sự dịu dàng sẽ dễ chạm đến trái tim.

Ngày nay, chúng ta dễ rơi vào hai thái cực: quá xuề xòa, ngại sửa lỗi, hoặc quá khắt khe khi phê phán người khác. Lời Chúa mời gọi ta can đảm nói sự thật, nhưng luôn với tình yêu thương và tôn trọng. Hãy tự hỏi: tôi có dám góp ý khi người thân đi sai đường, hay vì sợ mất lòng mà im lặng? Khi sửa lỗi, tôi có khiêm tốn nhớ rằng mình cũng nhiều thiếu sót? Đôi khi người “nhắc nhở” khiến ta khó chịu lại chính là người Thiên Chúa gửi đến để giúp ta nhận ra sai lầm.

Hội Thánh là một gia đình, nơi mỗi người có trách nhiệm với nhau, cùng “sống theo sự thật và trong tình bác ái” (Ep 4,15). Xin Chúa ban cho chúng ta lòng can đảm để sửa lỗi trong yêu thương và khiêm nhường để đón nhận lời sửa dạy, vì mọi việc trong cộng đoàn chỉ có ý nghĩa khi đặt nền trên tình yêu: “yêu thương là chu toàn Lề Luật vậy” (Rm 13,10).

 

Phêrô Phạm Văn Trung

 

[1] https://opusdei.org/en/article/fraternal-correction-a-help-along-the-path-to-holiness/

[2] https://www.clerus.org/bibliaclerusonline/en/cmo.htm, số 1,4,7.

[3] https://wherepeteris.com/beyond-left-and-right-fidelity-to-the-magisterium/

 

Chia sẻ Bài này:

Related posts