Cuộc tập họp lớn ở Paris là một dấu hiệu của khả năng tâm linh.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV vẫy tay chào đám đông khi bắt đầu chuyến đi qua các đường phố Paris trên chiếc Papamobile (xe của Đức Giáo Hoàng), bên ngoài trụ sở UNESCO với tháp Eiffel ở phía sau, vào ngày 25 tháng 9, trong khuôn khổ chuyến thăm Pháp kéo dài bốn ngày của ngài. (Ảnh: AFP)
Hơn 800.000 người đã tập trung dọc theo đại lộ Champs-Élysées và chung quanh quảng trường Place de la Concorde ở Paris để tham dự Thánh lễ ngoài trời của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV. Quy mô của cuộc tụ họp này thật đáng chú ý, đặc biệt là ở một quốc gia nơi việc thực hành Công giáo đã suy giảm và đời sống công cộng chính thức mang tính thế tục.
Tuy nhiên, thông điệp quan trọng nhất của ngày hôm đó không phải là quy mô của đám đông. Mà là lời nhắc nhở rằng Giáo hội không thể chỉ được hiểu như một đám đông.
Đức Giáo Hoàng đã mô tả Giáo hội là “một khuôn mặt”, “thân thể sống động của Chúa Kitô”, và “Chính Giáo hội”. Những lời này đáng được chú ý kỹ lưỡng. Chúng không miêu tả Giáo hội như một thương hiệu, một nhóm cử tri chính trị, hay một tổ chức được duy trì bởi bộ máy hành chính. Chúng miêu tả Giáo hội như một thực thể cá nhân, hiện hữu và sống động.
Giáo hội có một diện mạo cụ thể bởi vì Kitô giáo rốt cuộc không phải là một ý niệm được ngưỡng mộ từ xa. Đó là một cuộc gặp gỡ. Trong Chúa Giêsu Kitô, Thiên Chúa không còn là một khái niệm trừu tượng hay một quyền năng xa vời. Ngài bước vào lịch sử nhân loại, chấp nhận sự yếu đuối của xác thịt, và cho phép con người nhìn thấy, nghe thấy, chạm vào, từ chối và yêu thương Ngài.
Giáo hội tồn tại để tiếp tục duy trì sự hiện diện đó.
Vượt ra ngoài đám đông
Đám đông có thể gây ấn tượng, nhưng chỉ riêng đám đông không thể hiện được lòng trung thành của Giáo hội. Số lượng có thể cho thấy sự quan tâm của công chúng, năng lực tổ chức, hoặc một khoảnh khắc tò mò về tâm linh. Chúng không thể cho thấy liệu Giáo hội có đang trở nên chân thật hơn, nhân ái hơn và quan tâm hơn đến người nghèo hay không.
Sự khác biệt này rất quan trọng trong thời đại mà người ta đo lường hầu hết mọi thứ. Các cộng đoàn tôn giáo thường được đánh giá dựa trên số lượng người tham dự, quyên góp, phạm vi truyền thông, mức độ tương tác trên mạng xã hội, tài sản và ảnh hưởng của tổ chức. Những thước đo này có thể có giá trị thực tiễn, nhưng chúng không thể trả lời câu hỏi sâu sắc nhất: Giáo hội đang đào tạo những người như thế nào?
Hình ảnh khuôn mặt thách thức nền văn hóa đo lường này. Khuôn mặt thuộc về một người nào đó. Nó mang một câu chuyện, một vết thương, một niềm hy vọng và một lời kêu gọi sự chú ý của chúng ta. Nó không thể chỉ được coi như một con số trong sổ đăng ký hay một mục nhập trong cơ sở dữ liệu. Tương tự như vậy, Giáo hội không phải là một số lượng tín hữu để quản lý. Giáo hội là một cộng đoàn những người được kêu gọi nhận ra nhau trước mặt Chúa.
Điều này không có nghĩa là các cấu trúc trở nên không cần thiết. Mỗi cộng đoàn sống động đều cần sự lãnh đạo, giảng dạy, nguồn lực và quản lý có trách nhiệm. Nhưng các cấu trúc là phương tiện, chứ không phải là căn tính cuối cùng của Giáo hội. Chúng phải phục vụ sự hiệp thông chứ không phải thay thế sự hiệp thông đó.
Ý nghĩa của từ “Mẹ – Giáo hội”
Từ ngữ “Mẹ-Giáo hội”” mang ý nghĩa đặc biệt. Từ ngữ đó cho Giáo hội một đặc tính cá vị và mẫu tử. Nó có thể hướng đến Mẹ Maria, là Đấng mà thân xác đã đón nhận Chúa Kitô và cuộc đời của Mẹ đã trở thành một hành động cộng tác triệt để với Thiên Chúa. Mẹ Maria nhắc nhở Giáo hội rằng đức tin không chỉ đơn thuần là sự đồng thuận về mặt trí tuệ. Đức tin đó bao gồm việc đón nhận, đem theo mình và đưa Chúa Kitô đến thế giới.
Từ ngữ này cũng có thể chỉ chính Giáo Hội như một chủ thể sống động. Giáo Hội không chỉ đơn thuần là những gì được các giám mục, các nhà thần học, các nhà báo hay các nhà phê bình nhắc đến. Giáo Hội là một người có ký ức, trách nhiệm, vết thương và sứ mệnh. Giáo Hội hiện diện trong mỗi tín hữu cho phép sự sống của Chúa Kitô được thể hiện qua lòng thương xót và phục vụ.
Ngôn ngữ thể hiện này cũng bác bỏ quan niệm coi Giáo hội như một cỗ máy. Máy móc có thể được điều khiển, điều chỉnh, mở rộng hoặc thay thế. Một thân thể sống động cần được nuôi dưỡng, chữa lành, bảo vệ và trưởng thành. Thân thể sống động đó phát triển thông qua các mối liên hệ. Nó sẽ đau khổ khi một bộ phận bị bỏ bê. Nó trở nên đáng tin cậy khi đời sống nội tâm và hành vi bên ngoài của nó hòa hợp với nhau.
Thân thể sống động và những vết thương của con người
Tuy nhiên, hình ảnh này cần được xử lý một cách trung thực. Câu nói “Giáo hội là thân thể sống động” không thể trở thành một công thức hoa mỹ để bảo vệ các thể chế khỏi sự soi xét. Thân thể có thể bị tổn thương. Khuôn mặt có thể ngoảnh đi. Thân thể có thể bị bệnh khi nó từ chối công nhận cơn đau của mình.
Lịch sử và đời sống hiện tại của Giáo hội bao gồm những thất bại không thể biện minh bằng cách viện dẫn đến sự huyền nhiệm. Lạm dụng, chủ nghĩa giáo sĩ, phân biệt đối xử, tham nhũng, loại trừ và việc bịt miệng các nạn nhân không chỉ đơn thuần là vấn đề quan hệ công chúng. Chúng là những vết thương trong thân thể tự nhận mình đang mang sự hiện diện của Chúa Kitô.
Thật vậy, ngôn ngữ của thân thể sống động làm cho trách nhiệm giải trình trở nên cấp thiết hơn. Nếu Giáo hội là thân thể của Chúa Kitô, thì sự đau khổ của những người dễ bị tổn thương không phải là điều nằm ngoài đời sống của Giáo hội. Nó phải được cảm nhận, được lắng nghe và được giải quyết trong chính Giáo hội. Một Giáo hội nói hay về lòng thương xót nhưng lại không bảo vệ những người yếu thế thì sẽ tạo ra sự mâu thuẫn hơn là một lời chứng.
Vì lý do này, cải cách không đối lập với căn tính tâm linh. Hiểu đúng đắn, cải cách bảo vệ sứ mệnh của Giáo hội. Tính minh bạch, sự bảo vệ, sự lãnh đạo có trách nhiệm và sự tham gia có ý nghĩa không phải là dấu hiệu của sự vô tín. Chúng là những cách thức để coi trọng ơn gọi cụ thể của Giáo hội.
Thần học trở nên đáng tin cậy khi nó có thể đối mặt với đau khổ mà không tỏ ra phòng thủ. Một Giáo hội thừa nhận thất bại, tìm kiếm sự tha thứ, sửa chữa tổn hại và thay đổi các thực hành của mình thì có thể bày tỏ Chúa Kitô nhiều hơn so với một Giáo hội bảo vệ danh tiếng của mình bằng mọi giá.
Sự hiện diện trong một thời đại phân mảnh
Những lời của Đức Giáo Hoàng cũng phản ánh một xã hội ngày càng bị chi phối bởi màn hình và sự trừu tượng. Giao tiếp kỹ thuật số đã kết nối mọi người theo những cách đáng kinh ngạc, nhưng nó có thể tạo ra ảo tưởng về một mối tương quan mà không cần đến trách nhiệm hiện diện trực tiếp. Chúng ta có thể phản hồi ngay lập tức với các sự kiện ở xa trong khi vẫn thờ ơ với người đang ngồi bên cạnh.
Trong bối cảnh đó, đặc điểm vật chất và mối tương quan của Giáo hội càng trở nên quan trọng. Đời sống Kitô giáo bao gồm việc quy tụ thờ phượng, cùng nhau dùng bữa, lắng nghe, tiếp xúc, phục vụ, thương tiếc, vui mừng và sự đồng hành kiên nhẫn. Đời sống Kitô giáo không thể bị thu hẹp lại thành nội dung được truyền tải qua thiết bị.
Điều này không có nghĩa là bác bỏ không gian kỹ thuật số. Giao tiếp trực tuyến có thể hỗ trợ cầu nguyện, học tập, tình đoàn kết và chăm sóc mục vụ. Nhưng nó nên hướng tới sự hiện diện có tính người sâu sắc hơn chứ không phải trở thành sự thay thế cho sự hiện diện có tính người đó. Giáo hội phải sử dụng công nghệ nhưng không để cho công nghệ xác định chuẩn mực cho sự hiệp thông.
Một khuôn mặt không chỉ cần được nhận diện; nó cần được đáp ứng. Người lạ, người di cư, tù nhân, người già, trẻ em, người khuyết tật và người đã mất niềm tin không phải là những đối tượng để Giáo hội bàn luận từ xa. Họ là những người mà Giáo hội phải hiện diện trước mặt họ.
Điều mà khuôn mặt đó đòi hỏi ở những người tin tưởng
Tầm nhìn này đặt trách nhiệm lên vai những người Kitô hữu bình thường. Thật dễ dàng khi nói về “Giáo Hội” như thể đó là một thực thể khác, một hệ thống phẩm trật, một văn phòng giáo xứ, hay một tổ chức xa xôi. Nhưng bộ mặt của Giáo Hội cũng được hình thành bởi hành vi hằng ngày của các thành viên trong Giáo Hội.
Mỗi tín hữu Kitô giáo đều trở thành một biểu hiện nhỏ bé nhưng chân thực của Giáo hội. Điều này không có nghĩa là các cá nhân đại diện cho toàn thể Giáo hội một cách hoàn hảo. Điều đó có nghĩa là mọi người thường tiếp xúc với Kitô giáo thông qua các tín hữu trước khi họ tiếp xúc với Kitô giáo thông qua một tài liệu hay bài giảng.
Một giáo xứ chào đón những người cô đơn, bảo vệ trẻ em, hỗ trợ các gia đình gặp khó khăn, đồng hành cùng người di cư và tạo không gian cho những câu hỏi chân thành sẽ trở thành một tuyên ngôn thần học sống động. Một Kitô hữu lắng nghe mà không khinh miệt, phục vụ mà không tìm kiếm lời khen ngợi và từ bỏ định kiến sẽ cho phép dung mạo của Chúa Kitô được nhận ra.
Điều này đòi hỏi nhiều hơn so với việc thuộc về một tổ chức thành công. Việc quyên góp cho “Giáo hội” dễ hơn là kiên nhẫn với một người khó tính. Việc bảo vệ hình ảnh công chúng của Giáo hội dễ hơn là thừa nhận khi ai đó bị tổn hại. Việc ngưỡng mộ một đám đông rộng lớn dễ hơn là chú ý đến một cá nhân đứng ở rìa đám đông đó.
Tuy nhiên, Tin Mừng liên tục đề cập đến những người có thể bị lẫn vào đám đông mà không được nhắc đến.
Một thân mình được kêu gọi để sống chan chứa yêu thương
Cuộc tụ họp lớn ở Paris không nên được hiểu là bằng chứng về sự thắng lợi của thể chế, cũng không phải là một sự kiện không quan trọng. Đó là một dấu hiệu của khả năng tâm linh. Hàng trăm nghìn người đã tụ họp, nhưng mục đích của sự tụ họp Kitô giáo không phải là chỉ quanh quẩn bên một nhân vật công chúng. Đức tin phải lan tỏa vào các mối tương quan, phục vụ, công lý và hy vọng.
Giáo Hội là thân thể sống động khi lòng thương xót của Chúa Kitô được thể hiện rõ ràng qua các thành viên của Giáo Hội. Giáo Hội là thân thể sống động khi sự thờ phượng dẫn đến tình hiệp nhất, giáo lý dẫn đến sự chân thật, và cầu nguyện dẫn đến trách nhiệm. Giáo Hội là thân thể sống động khi những người bị tổn thương không bị che giấu để Giáo Hội giữ thể diện nhưng họ được đón nhận để được chữa lành.
Do đó, Giáo Hội không phải là một cỗ máy hay một màn trình diễn. Giáo hội là một thân thể bị tổn thương nhưng vẫn sống động, được kêu gọi để làm cho lòng thương xót của Chúa Kitô được nhận biết trong thế giới. Uy tín của Giáo hội cuối cùng sẽ không phụ thuộc vào việc Giáo Hội trông ấn tượng đến mức nào nhưng phụ thuộc vào việc liệu mọi người có thể nhờ Giáo hội mà tìm thấy một tình yêu nhìn ra họ, nói lên sự thật và không bao giờ bỏ rơi họ hay không.
Tác giả: John Singarayar, https://www.ucanews.com
Chuyển ngữ: Phêrô Phạm Văn Trung