Mùa Giáng Sinh không khép lại như một bức màn sân khấu buông xuống trong sự tĩnh lặng của hang đá Bêlem, sau những ngày tưng bừng bên ngoài, mà bằng cảnh “Các tầng trời mở ra…Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu” (Mt 3: 16) và: “có tiếng từ trời phán” (Mt 3: 17) bên dòng nước chảy của sông Giođan. Khi ánh sao lạ trên bầu trời phương Đông dần lịm tắt và những mục đồng đã trở về với đàn chiên, Giáo hội dẫn đưa chúng ta đến một khung cảnh mới, nơi sự hiện diện của Thiên Chúa không còn là tiếng khóc hài nhi trong máng cỏ, mà là bước chân dứt khoát của một người luôn muốn “giữ trọn đức công chính” (Mt 3: 15) tiến xuống dòng sông. Lễ Chúa Giêsu chịu phép rửa không chỉ là một sự kiện lịch sử ghi dấu bước đầu cuộc đời công khai của Chúa Kitô, mà còn là một mầu nhiệm sâu thẳm của Thiên Chúa làm người, nơi trời và đất giao thoa, nơi cũ và mới gặp gỡ, và là nơi căn tính của mỗi người được xác định lại.
- Bước xuống dòng sông Giođan để giữ trọn đức công chính
Chiêm ngắm cảnh tượng Chúa Giêsu từ miền Galilê đến sông Giođan gặp ông Gioan để xin làm phép rửa, người ta thấy một nghịch lý thánh thiêng. Đấng Thánh của Thiên Chúa, Đấng mà Gioan Tẩy Giả phải thốt lên rằng: “Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!” (Mt 3: 14), lại chọn đứng xếp hàng giữa đám đông những người tội lỗi. Tại sao Đấng Vô Tội lại cần một phép rửa sám hối? Câu trả lời nằm ở hai chữ “Công Chính”. Chúa Giêsu trả lời Gioan: “Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính” (Mt 3: 15). Sự công chính ở đây không phải là việc tuân thủ các quy tắc đạo đức bề ngoài, mà là sự vâng phục tuyệt đối vào ý muốn của Chúa Cha. Ngài tự nguyện xếp mình vào hàng ngũ những người tội lỗi, không phải vì Ngài có tội, mà vì Ngài chọn gánh lấy tội lỗi của nhân loại, để “chữa lành mọi kẻ bị ma quỷ kiềm chế, bởi vì Thiên Chúa ở với Ngài” (Cv 10: 38), như thánh Phêrô rao giảng tại nhà ông Cócnêliô trong bài đọc thứ hai. Đấng Công Chính không đứng trên bờ để phán xét những người bất chính, nhưng bước vào nhân tính sa ngã của mọi người như bước xuống dòng Giođan nhỏ bé nước đục ngầu. Đây chính là hình ảnh “Người Tôi Trung” mà ngôn sứ Isaia đã tiên báo: “Đây là người tôi trung Ta nâng đỡ, là người Ta tuyển chọn và quý mến hết lòng, Ta cho thần khí Ta ngự trên nó; nó sẽ làm sáng tỏ công lý trước muôn dân” (Is 42: 1). Người Tôi Trung ấy không kêu to, không nói lớn giữa phố phường, nhưng lại có một tình thương bao dung đến lạ lùng: “Nó sẽ không kêu to, không nói lớn, không để ai nghe tiếng giữa phố phường. Cây lau bị giập, nó không đành bẻ gẫy, tim đèn leo lét, cũng chẳng nỡ tắt đi” (Is 42: 2-3). Trong sự thinh lặng của dòng sông, Chúa Giêsu đã thực hiện một cuộc “nhập thể” lần thứ hai, không chỉ vào xác phàm con người như ở Bêlem, nhưng là nhập thể vào chính thân phận tội nhân của chúng ta.
- Bước lên từ dòng sông Giođan để thực hiện sứ mạng cứu chuộc
Khi Chúa Giêsu chịu phép rửa xong và vừa ở dưới nước lên, các tầng trời vốn đã bị đóng lại bởi tội lỗi của Adam nay bỗng chốc mở ra. Đó là khoảnh khắc của một cuộc sáng tạo mới: “Các tầng trời mở ra. Ngài thấy Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Ngài” (Mt 3: 16), gợi nhớ đến buổi bình minh của vũ trụ khi Thần Khí bay là đà trên mặt nước bao la. Tiếng phán từ trời: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Ngài” (Mt 3: 17) không chỉ xác nhận căn tính của Chúa Giêsu, mà còn là lời tuyên bố về một giao ước mới. Sự hài lòng của Chúa Cha không chỉ bởi sự hiện hữu của Chúa Con, mà còn là bởi sự sẵn lòng hiến tế mà Người Con ấy đang khởi đầu. Phép rửa bằng nước hôm nay chính là hình ảnh tiên báo về phép rửa bằng máu trên Thập giá. Nếu hang đá là nơi Ngài nhận lấy thân phận con người, thì sông Giócđan là nơi Ngài chấp nhận sứ mạng cứu chuộc con người thông qua cái chết. Khi Ngài dìm mình xuống nước, Ngài báo trước việc đi xuống cõi chết, và khi Ngài bước lên, đó là hình ảnh rực rỡ của sự Phục sinh. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, qua phép rửa của chính mình, chúng ta được biến đổi một cách bí tích trong phép rửa của Chúa Giêsu. Chúng ta được mời gọi bước vào mầu nhiệm khiêm nhường tự hạ, chết đi cho con người cũ để sống lại với Ngài.
- Hành trình từ sông Giođan đến sự biến đổi tâm hồn
Tuy nhiên, việc “chết đi cho con người cũ” trong thế giới hiện nay không phải là chuyện xa vời, mà là một cuộc cách mạng nội tâm đầy thách thức nhưng cũng đầy ơn giải thoát của Chúa Thánh Thần. Trong một thời đại mà cái tôi cá nhân vị kỷ được tôn thờ, nơi các mạng xã hội thúc đẩy chúng ta xây dựng những hình ảnh hào nhoáng để tìm kiếm sự công nhận từ những người khác, ví dụ như các fanclub, chủ yếu trên các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram, X (Twitter), trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, ẩm thực, và cả nhân vật ảo (AI, VTuber), thì “chết cho cái tôi” trước hết là chết đi cho nhu cầu được chú ý. Đó là ơn gọi biết rút lui vào sự thinh lặng, làm việc thiện mà không cần phô trương, sống như Người Tôi Trung “không kêu to, không nói lớn, không để ai nghe tiếng giữa phố phường”. Chết cho cái tôi còn là chết đi cho sự tự phụ về giá trị bản thân, mà nhiều khi lại chỉ là giá trị ảo tưởng. Trong một thế giới đầy rẫy sự phân rẽ và tranh cãi, việc biết lắng nghe và chấp nhận giới hạn của bản thân là một cung cách tự hạ sâu xa. Chúng ta thường muốn làm chủ mọi thứ: thời gian, công việc và cả con người chung quanh, nhưng ơn gọi từ sông Giócđan mời gọi chúng ta buông bỏ cái ham muốn làm ông chủ, bà chủ kiểm soát mọi thứ, để thuận theo thánh ý Thiên Chúa, học cách “đến sông Giócđan, gặp ông Gioan để xin ông làm phép rửa cho mình” như Chúa Giêsu, nghĩa là sẵn lòng chạy đến đứng vào hàng ngũ những người tội lỗi để được Chúa Kitô thanh tẩy, qua Hội thánh của Ngài, và can đảm khước từ cái tôi kiêu hãnh để hoàn toàn vâng phục lộ trình mà Thiên Chúa đã vạch sẵn cho cuộc đời mình, với thái độ khiêm nhường lặng lẽ thẳm sâu.
- Được tái sinh và biến đổi bởi nước và Thánh Thần
Để làm được điều đó, chúng ta cần đến quyền năng của “Thần Khí Thiên Chúa” (Mt 3: 16), Đấng mà Thiên Chúa đã dùng để “xức dầu tấn phong” Chúa Giêsu như lời thánh Phêrô đã rao giảng (Cv 10: 38). Chính Thánh Thần là Đấng soi sáng giúp chúng ta nhận diện những ngõ ngách tinh vi của sự kiêu ngạo vốn ẩn nấp sau cả những hành động đạo đức. Tự mình đóng đinh cái tôi ích kỷ và kiêu ngạo vào thập giá là một điều đau đớn, nhưng Chúa Thánh Thần ban ơn can đảm để chúng ta dám buông bỏ những gì mình đang bám víu, dù đó là danh vọng, tiền bạc hay sự an toàn giả tạo. Khi cái tôi cũ chết đi, con người mới trong Thần Khí sẽ trỗi dậy với tình yêu vị tha, không còn hỏi “tôi được lợi gì?” mà luôn trăn trở “tôi có thể giúp gì?” Đó là lúc chúng ta thực sự biểu lộ mình mang “hình ảnh” của Thiên Chúa, bước đi trong đời sống mới với phẩm giá của con cái yêu dấu.
Hành trình từ sông Giócđan dẫn chúng ta về với cuộc sống thường nhật nhưng với một tâm thế hoàn toàn khác. Sau khi được tái sinh bởi nước và Thánh Thần, chúng ta không còn là những kẻ xa lạ đứng bên lề ơn cứu độ, nhưng sứ mạng của chúng ta bây giờ là tiếp nối những gì Chúa Giêsu đã làm: “Đi tới đâu là Ngài thi ân giáng phúc tới đó, và chữa lành mọi kẻ bị ma quỷ kiềm chế, bởi vì Thiên Chúa ở với Ngài” (Cv 10: 38). Chúng ta được gọi để trở thành “ánh sáng chiếu soi muôn nước” (Is 42: 6) để: “mở mắt cho những ai mù loà, đưa ra khỏi tù những người bị giam giữ, dẫn ra khỏi ngục những kẻ ngồi trong chốn tối tăm” (Is 42: 7) như lời mời gọi của Chúa qua ngôn sứ Isaia. Mỗi khi chúng ta nhường nhịn một người khó tính, mỗi khi chúng ta chọn sự ngay thẳng thay vì sự gian dối hám lợi, hay mỗi khi chúng ta dành thời gian cầu nguyện thay vì lãng phí vào những hư ảo, đó là lúc chúng ta đang cùng Chúa Giêsu dìm mình xuống dòng nước tái sinh.
Khi chiêm ngắm Chúa Giêsu đứng dưới dòng sông Giócđan, người ta có thể nhận ra tình yêu bao la mà Ngài dành cho con người là những kẻ đang chìm trong dòng chảy lịch sử đục ngầu tội lỗi. Chính trong dòng nước này “Người Con yêu dấu của Thiên Chúa” (Mt 3: 17), như Gioan Tẩy giả tiên báo ngay trước đó, bắt đầu sứ mệnh “làm phép rửa trong Thánh Thần và lửa. tay Ngài cầm nia, Ngài sẽ rê sạch lúa trong sân: thóc mẩy thì thu vào kho lẫm, còn thóc lép thì bỏ vào lửa không hề tắt mà đốt đi” (Mt 3: 12). “Thánh Thần và lửa”, nghĩa là ân sủng của bí tích thánh tẩy, sẽ đốt sạch mọi thứ thóc lép trong cõi lòng con người, giữ lại và đưa vào kho Nước Trời những hạt thóc mẩy. “Thánh Thần và lửa” làm cho tâm hồn người tín hữu luôn tươi mới, để họ không sống cho cái tôi vị kỷ đầy thói hư tật xấu của chính mình nữa, nhưng được “thi ân giáng phúc, và chữa lành khỏi bị ma quỷ kiềm chế” (Cv 10: 38) và sống trong sự “kính sợ Thiên Chúa và ăn ngay ở lành” (Cv 10: 35). Khi lãnh nhận phép Thánh tẩy, người Kitô hữu thực sự lãnh nhận “Thánh Thần và lửa” để biến đời mình thành một cuộc hiến tế tình yêu, nơi đó mỗi tư tưởng, lời nói và hành động của người Kitô hữu đều nên giống như “Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Ngài” (Mt 3: 17).
Lạy Thiên Chúa đầy lòng xót thương, chúng con cảm tạ Chúa vì mầu nhiệm phép rửa hôm nay. Xin cho chúng con dám sống trong mầu nhiệm tự hạ này của Chúa Kitô, luôn trung thành với ơn gọi Kitô hữu, can đảm bước đi trong đời sống mới dưới sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần, hướng tới ngày “các tầng trời mở ra” một lần nữa để chúng con được bước vào trong vinh quang vĩnh cửu cùng với Chúa Kitô. Amen.
Phêrô Phạm Văn Trung